Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小型球形ウイルス
[Tiểu Hình Cầu Hình]
こがたきゅうけいウイルス
🔊
Danh từ chung
virus hình cầu nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
球
Cầu
quả bóng
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách