小地域 [Tiểu Địa Vực]
しょうちいき
Danh từ chung
khu vực nhỏ; tiểu vùng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の会社は地域におけるもっとも成功した小企業として特に選ばれた。
Công ty của anh ấy được chọn là doanh nghiệp nhỏ thành công nhất trong khu vực.