Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小品集
[Tiểu Phẩm Tập]
しょうひんしゅう
🔊
Danh từ chung
tập truyện ngắn
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ