Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小口扱い
[Tiểu Khẩu Hấp]
こぐちあつかい
🔊
Danh từ chung
giao hàng lô nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
口
Khẩu
miệng
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước