Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小半時
[Tiểu Bán Thời]
こはんとき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
khoảng ba mươi phút
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
時
Thời
thời gian; giờ