Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小児性愛者
[Tiểu Nhi Tính Ái Giả]
しょうにせいあいしゃ
🔊
Danh từ chung
người yêu trẻ em
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
児
Nhi
trẻ sơ sinh
性
Tính
giới tính; bản chất
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
者
Giả
người