小便袋 [Tiểu Tiện Đại]
しょうべんぶくろ
Danh từ chung
túi cao su để thu thập nước tiểu
Danh từ chung
bàng quang
🔗 膀胱
Danh từ chung
túi cao su để thu thập nước tiểu
Danh từ chung
bàng quang
🔗 膀胱