小作農 [Tiểu Tác Nông]

こさくのう

Danh từ chung

nông dân thuê

JP: それらの小作農こさくのうは、こめつく土地とちをとても必要ひつようとしている。

VI: Những người nông dân nhỏ này rất cần đất để trồng lúa.

Hán tự

Từ liên quan đến 小作農