小低木 [Tiểu Đê Mộc]
しょうていぼく
Danh từ chung
bụi cây nhỏ; cây bụi thấp; cây bụi nhỏ
Danh từ chung
bụi cây nhỏ; cây bụi thấp; cây bụi nhỏ