Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小グループ
[Tiểu]
こグループ
🔊
Danh từ chung
nhóm nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ