Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小アルカナ
[Tiểu]
しょうアルカナ
🔊
Danh từ chung
lá bài nhỏ (trong bộ bài tarot)
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ