Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小アジア
[Tiểu]
しょうアジア
🔊
Danh từ chung
Tiểu Á
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ