小の月 [Tiểu Nguyệt]
しょうのつき
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tháng ngắn (có ít hơn 31 ngày)
🔗 大の月
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tháng ngắn (có ít hơn 31 ngày)
🔗 大の月