小じわ [Tiểu]

小皺 [Tiểu Trứu]

こじわ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nếp nhăn nhỏ; chân chim

JP: 彼女かのじょまわりには、じわができてきた。

VI: Quanh mắt cô ấy đã xuất hiện nếp nhăn.