Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
導電性ポリマー
[Đạo Điện Tính]
どうでんせいポリマー
🔊
Danh từ chung
polymer dẫn điện
Hán tự
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
電
Điện
điện
性
Tính
giới tính; bản chất