尋常性ざ瘡 [Tầm Thường Tính Sang]

尋常性痤瘡 [Tầm Thường Tính 痤 Sang]

尋常性座瘡 [Tầm Thường Tính Tọa Sang]

じんじょうせいざそう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

mụn trứng cá

🔗 ざ瘡