Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
尊長
[Tôn Trường]
そんちょう
🔊
Danh từ chung
cấp trên; tiền bối
Hán tự
尊
Tôn
tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp