Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
尊上
[Tôn Thượng]
そんじょう
🔊
Danh từ chung
cấp trên của ai đó
Hán tự
尊
Tôn
tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh
上
Thượng
trên