将来有望 [Tương Lai Hữu Vọng]
しょうらいゆうぼう
Tính từ đuôi na
có triển vọng lớn; có tương lai hứa hẹn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は将来有望な若手事業家だ。
Anh ấy là một doanh nhân trẻ triển vọng.
彼は将来有望な記者だと思う。
Tôi nghĩ anh ấy sẽ là một phóng viên triển vọng.