Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
射芸
[Xạ Vân]
射藝
[Xạ Nghệ]
しゃげい
🔊
Danh từ chung
bắn cung
🔗 弓術
Hán tự
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
藝
Nghệ
nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; trò ảo thuật