Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
射損なう
[Xạ Tổn]
いそこなう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
bắn trượt
Hán tự
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương