射抜く [Xạ Bạt]
射貫く [Xạ Quán]
いぬく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ
bắn xuyên qua (tường, tim, v.v.); xuyên qua; đâm thủng; bắn trúng (ví dụ: hồng tâm)
JP: 彼はトラの頭を射抜いた。
VI: Anh ấy đã bắn trúng đầu con hổ.