射場 [Xạ Trường]

しゃじょう
いば

Danh từ chung

bãi bắn cung

Danh từ chung

bãi bắn súng; trường bắn; phòng bắn

🔗 射撃場

Danh từ chung

địa điểm phóng (tên lửa, hỏa tiễn, v.v.)

🔗 発射場

Danh từ chung

vị trí đứng của cung thủ