射創 [Xạ Sáng]
しゃそう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
vết thương do đạn; vết thương do súng bắn
🔗 銃創
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
vết thương do đạn; vết thương do súng bắn
🔗 銃創