Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
射利
[Xạ Lợi]
しゃり
🔊
Danh từ chung
ham tiền dễ dàng
Hán tự
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích