射し込む [Xạ Liêu]

さしこむ

Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ

chiếu vào (ánh sáng); rọi vào; tràn vào; đổ vào

JP: ひかりなかにはえがかれていないおおきなまどからんでいます。

VI: Ánh sáng chiếu vào qua một cửa sổ lớn không được vẽ trong bức tranh.

🔗 差し込む