専門紙 [Chuyên Môn Chỉ]

せんもんし

Danh từ chung

báo chuyên ngành

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この専門せんもんわたしには理解りかいできない。
Tôi không thể hiểu được tờ báo chuyên ngành này.