専門的知識 [Chuyên Môn Đích Tri Thức]

せんもんてきちしき

Danh từ chung

kiến thức chuyên môn; chuyên môn

JP: かれ専門せんもんてき知識ちしき欠陥けっかん昇進しょうしんさまたげた。

VI: Thiếu sót về kiến thức chuyên môn của anh ta đã cản trở sự thăng tiến của anh ta.