Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
専門書
[Chuyên Môn Thư]
せんもんしょ
🔊
Danh từ chung
sách chuyên ngành
Hán tự
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
書
Thư
viết