Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
専門教育
[Chuyên Môn Giáo Dục]
せんもんきょういく
🔊
Danh từ chung
đào tạo kỹ thuật
Hán tự
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc