専行 [Chuyên Hành]
せんこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hành động tùy tiện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hành động tùy tiện