専管租界 [Chuyên Quản Tô Giới]
せんかんそかい
Danh từ chung
nhượng địa do một quốc gia nắm giữ (ở Trung Quốc)
🔗 共同租界
Danh từ chung
nhượng địa do một quốc gia nắm giữ (ở Trung Quốc)
🔗 共同租界