専管 [Chuyên Quản]
せんかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quyền tài phán độc quyền
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quyền tài phán độc quyền