Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
専用機
[Chuyên Dụng Cơ]
せんようき
🔊
Danh từ chung
máy bay riêng
Hán tự
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
用
Dụng
sử dụng; công việc
機
Cơ
máy móc; cơ hội