専業主夫 [Chuyên Nghiệp Chủ Phu]
せんぎょうしゅふ
Danh từ chung
người chồng nội trợ toàn thời gian
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
専業主夫になりたい。
Tôi muốn trở thành nội trợ toàn thời gian.
トムは、専業主夫です。
Tom là nội trợ.