専売事業 [Chuyên Mại Sự Nghiệp]
せんばいじぎょう
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
doanh nghiệp độc quyền
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
doanh nghiệp độc quyền