Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封状
[Phong Trạng]
ふうじょう
🔊
Danh từ chung
sealed letter|thư niêm phong
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo