封切る [Phong Thiết]
ふうきる
ふうぎる
Động từ Godan - đuôi “ru”
phát hành (ví dụ: một bộ phim)
JP: 封切られたばかりの映画はなんですか。
VI: Bộ phim mới ra mắt là gì vậy?