Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
封切り館
[Phong Thiết Quán]
ふうきりかん
🔊
Danh từ chung
rạp chiếu phim đầu tiên
Hán tự
封
Phong
niêm phong; đóng kín
切
Thiết
cắt; sắc bén
館
Quán
tòa nhà; dinh thự