Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寿賀
[Thọ Hạ]
じゅが
🔊
Danh từ chung
lễ mừng thọ
Hán tự
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
賀
Hạ
chúc mừng; niềm vui