Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寿福
[Thọ Phúc]
じゅふく
🔊
Danh từ chung
trường thọ và hạnh phúc
Hán tự
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có