寿司店 [Thọ Tư Điếm]

すし店 [Điếm]

すしてん

Danh từ chung

quán sushi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このみせ寿司すしはおいしいよ。
Sushi của cửa hàng này rất ngon.
ここのおみせ寿司すしはいけるね。
Sushi ở cửa hàng này ngon đấy.
あのおみせのお寿司すしべたことある?
Bạn đã từng ăn sushi ở cửa hàng đó chưa?