対費用効果 [Đối Phí Dụng Hiệu Quả]
たいひようこうか
Danh từ chung
hiệu quả chi phí; tỷ lệ giá-hiệu suất
Danh từ chung
hiệu quả chi phí; tỷ lệ giá-hiệu suất