Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対象体
[Đối Tượng Thể]
たいしょうたい
🔊
Danh từ chung
đối tượng
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
象
Tượng
voi; hình dạng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh