Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対談者
[Đối Đàm Giả]
たいだんしゃ
🔊
Danh từ chung
người đối thoại
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
者
Giả
người
Từ liên quan đến 対談者
対話者
たいわしゃ
người đối thoại