Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対話路線
[Đối Thoại Lộ Tuyến]
たいわろせん
🔊
Danh từ chung
chính sách đối thoại
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
線
Tuyến
đường; tuyến