対話形 [Đối Thoại Hình]
たいわがた
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chế độ hội thoại; chế độ tương tác
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chế độ hội thoại; chế độ tương tác