Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対立王
[Đối Lập Vương]
たいりつおう
🔊
Danh từ chung
vua đối lập
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
王
Vương
vua; cai trị; đại gia