対称軸 [Đối Xưng Trục]
たいしょうじく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
trục đối xứng; đường đối xứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
trục đối xứng; đường đối xứng