Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対生葉
[Đối Sinh Diệp]
たいせいよう
🔊
Danh từ chung
lá đối
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
生
Sinh
sinh; cuộc sống
葉
Diệp
lá; lưỡi